BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
backchat /ˈbæktʃæt/
B2

lời cãi lại xấc xược hoặc thiếu tôn trọng

The host tolerated aggressive debates but refused to accept rude backchat from guests.

backstabber /ˈbækstæbə(r)/
B2

Kẻ đâm sau lưng

She realized her close friend was a backstabber spreading secrets.

bane /ˈbeɪn/
B2

nguyên nhân gây phiền toái lớn, nỗi tai ương hoặc nguồn cơn bất hạnh

Constant traffic congestion has become the bane of urban commuters in the capital.

bitter dispute /ˌbɪt̬.ɚ dɪˈspjuːt/
B2

cuộc tranh chấp gay gắt, thù hằn

A bitter dispute over inheritance divided the siblings for a decade.

blowup /ˈbloʊ.ʌp/
B2

sự bùng nổ xung đột hoặc cơn thịnh nộ dữ dội xuất phát từ căng thẳng dồn nén

Months of creative disagreements culminated in an explosive boardroom blowup.

bluster /ˈblʌstər/
B2

Quát tháo hăm dọa, to tiếng xáo rỗng

He blustered at the clerk when his reservation was lost.

bone of contention /ˌboʊn əv kənˈten.ʃən/
B2

vấn đề cốt lõi gây bất đồng hoặc tranh cãi kéo dài

The proposed tax increase became a major bone of contention during the city council debate.