Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi4Làm quen3Nơi làm việc15Du lịch cơ bản10Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống50Mua sắm49Nhà cửa35Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết16Sở thích29Học tập29
Thêm 33 chủ đề
Công nghệ65Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng28Giao thông24Xin lỗi1Khen ngợi12Cảm xúc112Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng13Bày tỏ quan điểm37Cảnh báo và nhắc nhở7Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót6Sức khoẻ129Gia đình và bạn bè33Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay3IELTS — People102IELTS — Environment151IELTS — Education87IELTS — Technology66TOEIC — Office27TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance61Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú7Ăn uống bên ngoài22Tham quan4
amiss /əˈmɪs/
B1sai sót, có vấn đề bất thường
“The engineer noticed a strange vibration and knew something was amiss.”
aggrieved /əˈɡriːvd/
B2bị xâm phạm quyền lợi hợp pháp hoặc chịu tổn hại
“The aggrieved party filed a lawsuit claiming damages.”
abysmal /əˈbɪzməl/
C1cực kỳ tồi tệ, không thể tệ hơn
“The team gave an abysmal performance yesterday.”
acrimonious /ˌækrɪˈməʊniəs/
C1gay gắt, chua chát đầy thù hằn trong quan hệ đối xử
“The divorce settlement devolved into an acrimonious battle over custody.”
