Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềThan phiền và phản hồi3Làm quen7Nơi làm việc37Du lịch cơ bản20Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống72Mua sắm30Nhà cửa137Thời tiết30Sở thích52Học tập53Công nghệ99
Thêm 32 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng66Giao thông70Xin lỗi1Khen ngợi4Cảm xúc94Thời gian ngày tháng9Bày tỏ quan điểm38Lễ hội sự kiện6Cảm thông và quan tâm2Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc6Chỉ đường và hướng dẫn5Làm việc nhóm9Lịch và hạn chót3Sức khoẻ155Gia đình và bạn bè51Thiết bị văn phòng15Công tác1Sân bay chuyến bay22IELTS — People145IELTS — Environment163IELTS — Education95IELTS — Technology77TOEIC — Office41TOEIC — Travel8Họp hành5TOEIC — Finance107Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình5Khách sạn và lưu trú5Ăn uống bên ngoài20Tham quan14
abysmal /əˈbɪzməl/
C1cực kỳ tồi tệ, không thể tệ hơn
“The team gave an abysmal performance yesterday.”
acrimonious /ˌækrɪˈməʊniəs/
C1gay gắt, chua chát đầy thù hằn trong quan hệ đối xử
“The divorce settlement devolved into an acrimonious battle over custody.”
altercation /ˌɒl.təˈkeɪ.ʃən/
C1Cuộc cãi vã, to tiếng nảy lửa tại nơi công cộng hoặc giữa các thành viên.
“A petty disagreement over dinner led to an embarrassing altercation in front of their guests.”
