BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
affront /əˈfrʌnt/
B2

Hành động sỉ nhục hoặc xúc phạm công khai dễ khơi mào xung đột gay gắt.

Ignoring the safety concerns of the site crew was viewed as an affront to workers.

allegation /ˌæləˈɡeɪʃən/
B2

lời cáo buộc

She denied the allegation of stealing funds from the company.