BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
bedeck /bɪˈdek/
C1

trang hoàng lộng lẫy

Staff bedecked the room with flowers.

carouse /kəˈraʊz/
C1

Tụ tập nhậu nhẹt, vui chơi ồn ào cùng bạn bè.

Young professionals gathered at the local pub to carouse late into Friday night.

elope /ɪˈloʊp/
C1

bỏ nhà đi cưới, cưới chui

To avoid the stress of a massive wedding, they decided to elope to Las Vegas.