Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
worship /ˈwɜːʃɪp/
B1Thờ phụng, tôn sùng
“Villagers gather every Sunday to worship at the shrine.”
