Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLễ hội sự kiện2Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc8Bày tỏ quan điểm4Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
traditionally /trəˈdɪʃənəli/
B1theo truyền thống
“People traditionally wear red during the Lunar New Year.”
trophy /ˈtrəʊfi/
B1Cúp chiến thắng trao cho nhà vô địch.
“The captain lifted the championship trophy above his head.”
