Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLễ hội sự kiện1Nơi làm việc2Đồ ăn thức uống5Mua sắm8Nhà cửa12Thời tiết3Sở thích4Học tập17Công nghệ10Tiền bạc ngân hàng2Giao thông6Khen ngợi1
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc7Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm6Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ13Gia đình và bạn bè2IELTS — People43IELTS — Environment18IELTS — Education26IELTS — Technology8TOEIC — Office3TOEIC — Travel2TOEIC — Finance7Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Tham quan2
potlatch /ˈpɒt.lætʃ/
C2Nghi lễ potlatch; tập tục tổ chức đại tiệc phân phát hoặc tiêu hủy của cải để phô trương uy tín
“The chief hosted an opulent potlatch to reaffirm his political status through competitive generosity.”
