Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLễ hội sự kiện1Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống7Mua sắm8Nhà cửa12Thời tiết4Sở thích5Học tập20Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc9Thời gian ngày tháng16Bày tỏ quan điểm11Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè3IELTS — People56IELTS — Environment25IELTS — Education30IELTS — Technology10TOEIC — Office3TOEIC — Travel2TOEIC — Finance12Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
potlatch /ˈpɒt.lætʃ/
C2Nghi lễ potlatch; tập tục tổ chức đại tiệc phân phát hoặc tiêu hủy của cải để phô trương uy tín
“The chief hosted an opulent potlatch to reaffirm his political status through competitive generosity.”
