Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
organizer /ˈɔːɡənaɪzə(r)/
B2Người hoặc đơn vị tổ chức.
“The event organizer confirmed that all keynote speakers had arrived.”
