Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLễ hội sự kiện2Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản10Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống5Mua sắm13Nhà cửa30Thời tiết9Sở thích8Học tập22Công nghệ16
Thêm 30 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng4Giao thông9Khen ngợi1Cảm xúc18Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng4Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót3Sức khoẻ39Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay1IELTS — People18IELTS — Environment35IELTS — Education34IELTS — Technology15TOEIC — Office11TOEIC — Travel2Họp hành2TOEIC — Finance8Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài1Tham quan9
host /hoʊst/
B1Đứng ra tổ chức tiệc hoặc sự kiện
“They are hosting a small gathering at their place.”
housewarming /ˈhaʊswɔːrmɪŋ/
B1Tiệc tân gia, tiệc mừng nhà mới
“We bought a plant as a housewarming gift.”
