BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
honour /ˈɒn.ər/
B1

Tôn vinh, tỏ lòng kính trọng với ai đó.

The town gathers each November to honour fallen soldiers.

host /hoʊst/
B1

Đứng ra tổ chức tiệc hoặc sự kiện

They are hosting a small gathering at their place.

housewarming /ˈhaʊswɔːrmɪŋ/
B1

Tiệc tân gia, tiệc mừng nhà mới

We bought a plant as a housewarming gift.