Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
engaged /ɪnˈɡeɪdʒd/
B1đã đính hôn và chuẩn bị kết hôn
“The couple became engaged after dating for five years.”
