Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
carouse /kəˈraʊz/
C1Tụ tập nhậu nhẹt, vui chơi ồn ào cùng bạn bè.
“Young professionals gathered at the local pub to carouse late into Friday night.”
