BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
carnival /ˈkɑːr.nə.vəl/
B2

Lễ hội hóa trang; hội hè đường phố rộn ràng với âm nhạc, vũ điệu và diễu hành.

Streets were packed with masked revelers during the lively annual carnival.

caterer /ˈkeɪtərər/
B2

Nhà cung cấp tiệc, bên phục vụ ẩm thực

The event caterer provided vegetarian menu options.

catering /ˈkeɪ.tər.ɪŋ/
B2

dịch vụ cung cấp tiệc và đồ ăn uống lưu động

We hired an outside catering company for the wedding reception.

congregation /ˌkɒŋɡrɪˈɡeɪʃn/
B2

cộng đoàn giáo dân tham gia thờ phụng

The entire congregation stood up to join in the final hymn.