Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLễ hội sự kiện3Làm quen3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống10Mua sắm22Nhà cửa5Thời tiết11Sở thích2Học tập6Công nghệ16
Thêm 26 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng12Giao thông7Khen ngợi5Cảm xúc52Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm22Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót6Sức khoẻ41Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1IELTS — People54IELTS — Environment35IELTS — Education24IELTS — Technology34TOEIC — Office14TOEIC — Travel3Họp hành2TOEIC — Finance17Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan6
bicentennial /ˌbaɪsɛnˈtɛniəl/
B2Kỷ niệm hoặc diễn ra 200 năm một lần
“The city organized a major parade to mark its bicentennial celebration.”
bridal /ˈbraɪdl/
B2Thuộc về cô dâu, đám cưới
“She selected a stunning white gown at the bridal shop.”
betrothed /bɪˈtrəʊðd/
C1đã đính hôn
“The two royal families agreed that their betrothed children would marry upon turning eighteen.”
