Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLễ hội sự kiện3Làm quen1Nơi làm việc17Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống46Mua sắm14Nhà cửa30Thời tiết2Sở thích7Học tập18Công nghệ29Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 22 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng25Giao thông26Khen ngợi1Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Than phiền và phản hồi2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1IELTS — People25IELTS — Environment19IELTS — Education27IELTS — Technology25TOEIC — Office9TOEIC — Travel3TOEIC — Finance35Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài10Tham quan6
bacchanal /ˈbækənæl/
C2Bữa tiệc rượu chè say sưa, cuộc chè chén ồn ào.
“What started as a quiet dinner party descended into a wild bacchanal by midnight.”
backslapping /ˈbækˌslæpɪŋ/
C2Màn vỗ vai tán thưởng ồn ào, cử chỉ thân ái phô trương giữa bằng hữu.
“Beneath the loud backslapping at the alumni club, underlying rivalries still simmered.”
bicentenary /ˌbaɪsɛnˈtiːnəri/
C2lễ kỷ niệm hai trăm năm
“The city celebrated its bicentenary with a massive fireworks display.”
