Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
betrothed /bɪˈtrəʊðd/
C1đã đính hôn
“The two royal families agreed that their betrothed children would marry upon turning eighteen.”
