Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCông tác1Làm quen4Nơi làm việc19Du lịch cơ bản10Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống25Mua sắm51Nhà cửa94Thời tiết12Sở thích34Học tập33Công nghệ59
Thêm 35 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng39Giao thông18Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn4Khen ngợi5Cảm xúc41Thời gian ngày tháng6Bày tỏ quan điểm17Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc9Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm9Lịch và hạn chót1Sức khoẻ78Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng8Sân bay chuyến bay11IELTS — People61IELTS — Environment59IELTS — Education41IELTS — Technology33TOEIC — Office27TOEIC — Travel5Họp hành5TOEIC — Finance47Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình7Cụm động từ cơ bản3Khách sạn và lưu trú8Ăn uống bên ngoài7Tham quan8
airfreight /ˈeə.freɪt/
B2hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
“We decided to ship the fragile souvenirs via airfreight to ensure they arrived quickly.”
