BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
deskilling /diːˈskɪlɪŋ/
C1

Sự xói mòn hoặc suy giảm kỹ năng chuyên môn

Automation led to deskilling in traditional manufacturing assembly.

hot-desking /ˈhɒtˌdɛskɪŋ/
C1

Mô hình ngồi làm việc linh hoạt

Hot-desking reduced necessary office floor area by thirty percent while increasing remote options.