Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống1Học tập1Tạm biệt1Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc12Thời gian ngày tháng11
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm13Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót6Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Environment3IELTS — Education16IELTS — Technology3TOEIC — Office6TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1
collaboratively /kəˈlæbərətɪvli/
B2một cách hợp tác, cùng nhau làm việc
“The engineers worked collaboratively across three time zones to fix the outage.”
competently /ˈkɑːmpətəntli/
B2Một cách thành thạo, có năng lực
“She competently handled difficult questions during the press briefing.”
diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/
B2chăm chỉ, tận tụy, chu đáo
“Our logistics department is diligently tracking every missing parcel.”
productively /prəˈdʌktɪvli/
B2một cách có năng suất, hiệu quả
“The team spent the afternoon working productively on the release.”
strategically /strəˈtiːdʒɪkli/
B2Một cách chiến lược
“Cameras were strategically placed around the building perimeter.”
