BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
whistleblowing /ˈwɪslbləʊɪŋ/
C1

Hành động tố giác sai phạm hoặc hành vi bất hợp pháp trong tổ chức.

Internal whistleblowing led to a full audit of financial records.

white paper /ˈwaɪt ˈpeɪpər/
C1

bản cáo bạch

The tech firm released a white paper outlining its blockchain strategy.

workaholic /ˌwɜːkəˈhɒlɪk/
C1

Người tham công tiếc việc

As a self-professed workaholic, she regularly logged eighty hours per week at the office.

workaholism /ˌwɜːkəˈhɒlɪz(ə)m/
C1

Chứng nghiện công việc gây mất cân bằng cuộc sống.

Unchecked workaholism among senior staff led to high rates of chronic fatigue.