Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1Điện thoại tin nhắn1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
uniform /ˈjuːnɪfɔːrm/
A2đồng phục
“All staff members must wear a clean uniform.”
union /ˈjunjən/
B1Một tổ chức bảo vệ quyền lợi của người lao động và cải thiện điều kiện làm việc của họ.
“The workers formed a trade union to negotiate better pay and safer conditions.”
unconscious bias /ʌnˈkɑːnʃəs ˈbaɪəs/
C1Định kiến vô thức
“Recruitment panels undergo training to identify and reduce unconscious bias.”
upskilling /ˈʌpskɪlɪŋ/
C1Việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên
“The company invested in AI upskilling to maintain a competitive advantage.”
understudy /ˈʌndərstʌdi/
C2Người học việc dự bị sẵn sàng thay thế vị trí của đồng nghiệp cấp trên khi cần.
“She served as an understudy to the chief actuary, mastering model calibrations in anticipation of his retirement.”
