BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
unproductive /ˌʌnprəˈdʌktɪv/
B2

không hiệu quả, không sinh lợi

The meeting was unproductive and lasted an hour.

unworkable /ʌnˈwɜːrkəbl/
B2

không thực tế, không thể thực hiện

The proposed deadline is completely unworkable.