Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
under control /ˈʌndər kənˈtrəʊl/
B1Trong tầm kiểm soát
“Don't worry, the situation is completely under control.”
