BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
under control /ˈʌndər kənˈtrəʊl/
B1

Trong tầm kiểm soát

Don't worry, the situation is completely under control.

union /ˈjunjən/
B1

Một tổ chức bảo vệ quyền lợi của người lao động và cải thiện điều kiện làm việc của họ.

The workers formed a trade union to negotiate better pay and safer conditions.

urgent /ˈɜːrdʒənt/
B1

khẩn cấp, cấp bách

I received an urgent message from my manager.