BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
tabulate /ˈtæbjuleɪt/
C1

lập bảng, sắp xếp thành bảng dữ liệu

We tabulated the survey results for further statistical tests.

telework /ˈtelɪwɜːk/
C1

Làm việc từ xa qua thiết bị viễn thông.

Employees can telework two days a week under the updated hybrid corporate policy.