Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
time-sensitive /ˈtaɪm ˌsensətɪv/
B2nhạy cảm về thời gian, cần xử lý gấp
“Security patch updates are highly time-sensitive tasks.”
