Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết6Sở thích7Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Cảm xúc8
Thêm 24 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
template /ˈtempleɪt/
B1biểu mẫu, bản mẫu sẵn
“Fill out the information on this template.”
tied up /taɪd ʌp/
B1rất bận rộn với công việc
“I am tied up with meetings all morning.”
tight deadline /taɪt ˈdedlaɪn/
B1Hạn chót gấp rút, eo hẹp
“We are working under an extremely tight deadline this week.”
timeline /ˈtaɪmlaɪn/
B1tiến độ thời gian, lịch trình
“Does this new request fit into our current timeline?”
trainee /ˌtreɪˈniː/
B1Người đang được đào tạo, thực tập sinh
“Every new trainee reports directly to the senior manager.”
training /ˈtreɪ.nɪŋ/
B1Quá trình học để nâng cao kỹ năng.
“Annual training improves performance.”
typo /ˈtaɪpoʊ/
B1Lỗi đánh máy
“Sorry for the typo in my previous message.”
