Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống6Mua sắm5Nhà cửa9Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết2Sở thích3Học tập2Tạm biệt1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3Điện thoại tin nhắn2Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Lễ hội sự kiện2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ11Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay2IELTS — People1TOEIC — Office3TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản5Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài5Tham quan1
task /tɑːsk/
A2nhiệm vụ
“Finish this task before five o'clock.”
teammate /ˈtiːmmeɪt/
A2đồng đội
“He passed the ball to an open teammate.”
technician /tekˈnɪʃn/
A2kỹ thuật viên
“The technician repaired the server in twenty minutes.”
tool /tuːl/
A2dụng cụ, đồ nghề
“Keep your tools in the toolbox after use.”
type away /taɪp əˈweɪ/
A2gõ máy tính liên tục
“She was typing away on her laptop on the train.”
