Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
team /tiːm/
A1nhóm
“Our team finished early.”
tie /ˈtaɪ/
A1Cà vạt.
“His tie is red.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
nhóm
“Our team finished early.”
Cà vạt.
“His tie is red.”