BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
second /ˈsɛk.ənd/
C2

Biệt phái, điều chuyển tạm thời nhân viên sang công việc hoặc tổ chức khác

Management decided to second three senior consultants to the overseas client.

Sisyphean /ˌsɪsɪˈfiːən/
C2

Vô tận, nhọc nhằn mà không bao giờ đạt kết quả

Clearing the recurring debris felt like a Sisyphean task for the understaffed road crew.