BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
subordinate /səˈbɔːrdɪnət/
B2

Cấp dưới, người dưới quyền

He treats his subordinates with respect.

subsidiary /səbˈsɪdiɛri/
B2

công ty con

The tech giant established a new subsidiary to focus on artificial intelligence.

superior /suːˈpɪəriər/
B2

Cấp trên, người có chức vụ cao hơn

You should report this issue to your immediate superior.