BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sign on /saɪn ɒn/
B1

Ký hợp đồng tham gia, đăng ký làm việc

Three new engineers signed on this morning.

stack /stæk/
B1

xếp chồng lên nhau

Books are stacked on the wooden desk.

supply /səˈplaɪ/
B1

cung cấp

The vendor supplies fresh bread to regional restaurants.