Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
schedule /ˈskedʒuːl/
A2lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
sign /saɪn/
A2ký tên lên văn bản hoặc hợp đồng
“Sign here to confirm you received your monthly pay.”
