Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa1Thời tiết1Học tập2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1Xin lỗi2
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc18Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè5IELTS — People20IELTS — Environment9IELTS — Education3IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
remote /rɪˈmoʊt/
B1Làm việc ở nơi không phải văn phòng.
“Remote work increases productivity.”
redundant /rɪˈdʌndənt/
B2Dư thừa, không cần thiết
“The extra headings in the list are redundant options.”
repetitive /rɪˈpetətɪv/
B2Lặp đi lặp lại
“Repetitive strain injuries affect workers who type for long periods.”
representative /ˌreprɪˈzentətɪv/
B2mang tính đại diện
“We need a representative sample of young consumers.”
rewarding /rɪˈwɔːrdɪŋ/
B2bổ ích, đem lại cảm giác thỏa mãn
“Volunteering was one of the most rewarding experiences of my life.”
