BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
raise /reɪz/
B1

sự tăng lương

Were you given a raise?

rank /ræŋk/
B1

xếp hạng

The school maintains a high rank among regional technical colleges.

resign /rɪˈzaɪn/
B1

từ chức, xin thôi việc

He decided to resign after five years of service.