Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc5Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Mua sắm5Nhà cửa2Sở thích7Học tập4Tạm biệt1Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng1
Thêm 21 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu3Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè3IELTS — People7IELTS — Environment5IELTS — Education2IELTS — Technology1TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc4Khách sạn và lưu trú2Tham quan6
raise /reɪz/
B1sự tăng lương
“Were you given a raise?”
rank /ræŋk/
B1xếp hạng
“The school maintains a high rank among regional technical colleges.”
remote /rɪˈmoʊt/
B1Làm việc ở nơi không phải văn phòng.
“Remote work increases productivity.”
retirement /rɪˈtaɪərmənt/
B1giai đoạn nghỉ hưu
“He enjoys gardening throughout his retirement.”
roadmap /ˈroʊdmæp/
B1lộ trình kế hoạch chiến lược
“We shared the updated product roadmap with all key stakeholders.”
