BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
record /rɪˈkɔːrd/
A2

kỷ lục, bản ghi âm, hồ sơ

He holds the world record for the 100-meter dash.

report /rɪˈpɔːrt/
A2

báo cáo

Please finish the report today.

retire /rɪˈtaɪə/
A2

nGHỉ hưu

My uncle will retire at age sixty-five.