Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc6Làm quen2Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày6Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa10Thời tiết1Sở thích1Học tập5Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 24 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông5Điện thoại tin nhắn5Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Education1TOEIC — Office2Email và tin nhắn công việc4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú6Ăn uống bên ngoài4Tham quan1
receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/
A2nhân viên trực lễ tân
“The receptionist handed us our room key and map.”
record /rɪˈkɔːrd/
A2kỷ lục, bản ghi âm, hồ sơ
“He holds the world record for the 100-meter dash.”
report /rɪˈpɔːrt/
A2báo cáo
“Please finish the report today.”
retire /rɪˈtaɪə/
A2nGHỉ hưu
“My uncle will retire at age sixty-five.”
role /roʊl/
A2vị trí, vai trò công việc
“His new role involves managing client relations.”
rule /ruːl/
A2quy định hoặc nguyên tắc làm việc tại công sở
“Wearing an identity card is an important office rule.”
