BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pink-collar /ˌpɪŋkˈkɒlə/
C2

Thuộc các ngành nghề dịch vụ chăm sóc hoặc văn phòng thường gắn với lao động nữ và lương thấp.

Sociological research highlighted wage stagnation in traditional pink-collar occupations like child care and secretarial duties.