Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc3Đồ ăn thức uống7Mua sắm8Nhà cửa12Thời tiết4Sở thích5Học tập20Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Khen ngợi1Cảm xúc9
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng16Bày tỏ quan điểm11Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè3IELTS — People56IELTS — Environment25IELTS — Education30IELTS — Technology10TOEIC — Office3TOEIC — Travel2TOEIC — Finance12Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
perquisite /ˈpɜːkwɪzɪt/
C2Phụ cấp, đãi ngộ đặc quyền đi kèm với công việc
“A company car and private medical insurance are standard perquisites for directors.”
pink-collar /ˌpɪŋkˈkɒlə/
C2Thuộc các ngành nghề dịch vụ chăm sóc hoặc văn phòng thường gắn với lao động nữ và lương thấp.
“Sociological research highlighted wage stagnation in traditional pink-collar occupations like child care and secretarial duties.”
placeman /ˈpleɪsmæn/
C2Người được bổ nhiệm vào vị trí có lợi lộc nhờ luồn lách hoặc nịnh bợ
“The board replaced the experienced manager with a political placeman.”
