BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
performance-related /pəˈfɔːməns rɪˈleɪtɪd/
C1

Gắn liền với hiệu suất công việc

The new compensation scheme features performance-related pay bonuses tied strictly to quarterly metrics.

proactive /ˌproʊˈæktɪv/
C1

chủ động đón đầu thay vì bị động chờ đợi

She took a proactive approach by gathering user analytics before being asked.

punctilious /pʌŋkˈtɪl.i.əs/
C1

câu nệ tỉ mỉ từng quy tắc lễ nghi

The punctilious butler checked the silverware alignment twice.