Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/
A2bán thời gian
“Students often take part-time office work.”
professional /prəˈfeʃənl/
A2chuyên nghiệp và có thái độ chuẩn mực trong công việc
“Always use a professional greeting in your office emails.”
