BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
objective /əbˈdʒektɪv/
B2

mục tiêu, mục đích

We have two primary objectives to complete before the quarter ends.

onboarding /ˈɑːnbɔːrdɪŋ/
B2

Quy trình hội nhập nhân sự mới

Our onboarding takes two weeks.

outsourcing /ˈaʊtsɔːsɪŋ/
B2

việc thuê ngoài

Outsourcing customer service helped the firm lower operational payroll costs.

overload /ˌəʊvəˈləʊd/
B2

sự quá tải

Information overload causes mental fatigue.