Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNơi làm việc2Làm quen1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống1Mua sắm2Nhà cửa4Sở thích1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Khen ngợi1
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè3Sân bay chuyến bay1IELTS — People8IELTS — Environment3IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office5TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
neat /niːt/
B2Gọn gàng, ngăn nắp và tươm tất.
“His hair was combed into a neat parting for the interview.”
nepotistic /ˌnɛp.əˈtɪs.tɪk/
C1mang tính vụ lợi cho người thân hoặc đậm chất gia đình trị
“The premier faced severe criticism for several nepotistic promotions within the cabinet staff.”
