Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
nepotistic /ˌnɛp.əˈtɪs.tɪk/
C1mang tính vụ lợi cho người thân hoặc đậm chất gia đình trị
“The premier faced severe criticism for several nepotistic promotions within the cabinet staff.”
