Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
moonlight /ˈmuːnlaɪt/
C1Làm thêm công việc thứ hai ngoài giờ
“Many programmers moonlight as freelance consultants on weekends.”
