BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
moonlighter /ˈmuːnlaɪtə/
C1

Người làm thêm công việc thứ hai ngoài giờ.

The software engineer turned out to be an active moonlighter for several tech startups.

moonlighting /ˈmuːnlaɪtɪŋ/
C1

Việc làm thêm ngoài giờ làm chính

Company contracts prohibited moonlighting for direct market competitors.