BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
mentor /ˈmentɔːr/
B2

cố vấn, hướng dẫn

She agreed to mentor the new graduates.

mismanage /ˌmɪsˈmænɪdʒ/
B2

Quản lý điều gì đó một cách kém cỏi hoặc thiếu hiệu quả

The charity was forced to close after trustees mismanaged its funds for several years.

multitask /ˌmʌltiˈtæsk/
B2

làm nhiều việc cùng một lúc, đa nhiệm

Using dual monitors allows software developers to multitask smoothly.